vú bánh giầy

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận cơ thể phụ nữ hình dạng dẹt, giống như cái bánh giầy: " bánh giầy" cách gọi dân gian để chỉ bầu phụ nữ kích thước nhỏ, không nhô cao, thay vào đó bằng phẳng hoặc hơi lõm, tương tự hình dạng của chiếc bánh giầy (một loại bánh dân gian Việt Nam hình tròn, dẹt).
    • Từ ngữ mang tính miêu tả hình thể: Thường được dùng trong văn nói hoặc văn chương để nhấn mạnh đặc điểm ngoại hình, không mang ý nghĩa y học hay kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • (Bầu của ấy dẹt nhỏ, nhưng ấy vẫn nét đẹp riêng.)
  • (Khi được nhắc đến trong thơ, từ này thường liên tưởng đến vẻ đẹp tinh tế, không phô trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " bánh giầy" trong văn hóa dân gian: Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện, ca dao, hoặc tục ngữ để mô tả hình dáng cơ thể phụ nữ một cách hài hước hoặc chân thực.
    • kể rằng ngày xưa, các gái bánh giầy thường được cho hợp với công việc đồng áng. (Trong quan niệm , hình dáng này được cho phù hợp với lao động nặng nhọc.)
Biến thể từ gần giống
  • dẹt (danh từ): bầu kích thước nhỏ bằng phẳngđồng nghĩa với " bánh giầy".
    • ấy dẹt từ khi còn trẻ. (Bầu của ấy nhỏ phẳng từ thời trẻ.)
  • Bánh giầy (danh từ): loại bánh dân gian hình tròn, dẹt, tượng trưng cho trời theo truyền thuyết.
    • Bánh giầy thường được dùng trong lễ Tết. (Bánh giầy món ăn truyền thống trong dịp lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • nhỏ: bầu kích thước nhỏ.
  • phẳng: bầu không nhô cao, bằng phẳng.
Thành ngữ liên quan
  • bánh giầy, dáng mẹ hiền: Câu nói dân gian miêu tả người phụ nữ hình dáng giản dị, hiền lành.
    • ấy bánh giầy, dáng mẹ hiền, ai gặp cũng quý. ( ấy có vẻ ngoài khiêm tốn tính cách hiền hậu, được mọi người yêu mến.)